Lịch thi đấu
Hôm nay
25/06
Ngày mai
26/06
Thứ 7
27/06
Chủ nhật
28/06
Thứ 2
29/06
Thứ 3
30/06
Thứ 4
01/07
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/06
JJK Jyvaskyla
Inter Turku II
0.98
-1.50
0.86
0.90
8.75
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
25/06
FC Jazz
Tampere Utd
0.78
0.50
0.95
-0.99
1.75
0.76
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/06
Argentino Rosario II
Sportivo Barracas II
-0.94
0.00
0.74
1.00
1.50
0.78
2.90
-
-
-
-
-
-
-
16:00
25/06
Nueva Chicago II
CA Atlanta II
0.76
0.00
-0.96
0.92
2.00
0.84
1.22
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
25/06
Crvena Zvezda
SKU Amstetten (N)
-0.92
-0.50
0.74
-0.93
3.00
0.69
1.77
-
-
-
-
-
-
-
16:00
25/06
Cukaricki
FC Arges
0.77
0.50
-0.98
0.98
2.50
0.78
14.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:05
25/06
Al Fahaheel
Al Qadsia
0.83
0.75
0.96
-0.98
1.50
0.74
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/06
Pitea W
Hammarby W
0.95
0.75
0.84
0.78
2.50
0.98
2.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
25/06
KTP W
Lahti W
0.82
-0.25
0.82
0.92
5.25
0.70
14.00
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/06
Asane II
Os IL (NOR)
0.73
0.50
0.92
0.80
5.25
0.80
8.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
25/06
Staal Jorpeland
Hinna
0.89
-0.25
0.76
0.79
3.00
0.81
4.23
-
-
-
-
-
-
-
16:00
25/06
Vag
Viking II
0.86
0.75
0.78
0.87
4.25
0.74
1.30
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Moscow
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/06
Krasnogvardeets
Zelenograd 2
0.87
-1.75
0.77
0.79
5.00
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
25/06
Old Edwardians
Luawa
0.72
-0.75
0.93
0.86
1.75
0.75
1.48
-0.83
-0.25
0.52
-0.76
0.50
0.45
2.96


